Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
donezo
01
xong, kết thúc
completely finished, over, or no longer continuing, often used for relationships or situations
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
We were donezo after the breakup.
Chúng tôi kết thúc sau cuộc chia tay.



























