Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sneaky link
01
mối quan hệ bí mật, liên kết lén lút
a person, often a casual sexual partner, with whom one meets secretly
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sneaky links
Các ví dụ
They kept their sneaky link hidden from friends.
Họ giấu mối quan hệ bí mật của mình khỏi bạn bè.



























