hard launch
hard
hɑ:rd
haard
launch
lɑ:nʧ
laanch
British pronunciation
/hˈɑːd lˈɔːntʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard launch"trong tiếng Anh

Hard launch
01

công khai công khai, ra mắt chính thức

a public reveal of a romantic relationship, typically through posting couple photos or other clear evidence online
SlangSlang
example
Các ví dụ
Everyone was shocked by their hard launch on Facebook.
Mọi người đều bị sốc bởi sự công khai chính thức của họ trên Facebook.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store