mamacita
ma
ˌmæ
ma
ci
ˈsi:
si
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "mamacita"trong tiếng Anh

Mamacita
01

em yêu, cô nàng quyến rũ

an affectionate or playful term used to refer to an attractive woman, often with flirtatious connotations 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
mamacitas
giống cái số ít
mamacita
Các ví dụ
Wow, look at you, mamacita! 

Chà, nhìn em kìa, mamacita!

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng