Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Copenhagen capon
01
Một con gà thiến Copenhagen, Một người chuyển giới đã phẫu thuật ở Copenhagen
a trans person who has undergone sex reassignment surgery, named after Christine Jorgensen's surgery in Copenhagen in the 1950s
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Copenhagen capons
Các ví dụ
That Copenhagen capon shared their transition story online.
Con gà thiến Copenhagen đó đã chia sẻ câu chuyện chuyển giới của họ trực tuyến.
LanGeek



























