baby trans
ba
ˈbeɪ
bei
by
bi
bi
trans
trænz
trānz

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby trans"trong tiếng Anh

Baby trans
01

trans mới, trans mới công khai

a trans person who has recently come out 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby transes
Các ví dụ
That baby trans just shared their coming-out story online. 

Baby trans đó vừa chia sẻ câu chuyện công khai giới tính của mình trên mạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng