Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baby trans
01
trans mới, trans mới công khai
a trans person who has recently come out
Các ví dụ
A baby trans may be exploring their identity and expression.
Một bébé trans có thể đang khám phá bản sắc và biểu hiện của họ.



























