Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
platinum star gay
/plˈætɪnəm stˈɑːɹ ɡˈeɪ/
Platinum star gay
01
gay ngôi sao bạch kim, ngôi sao bạch kim đồng tính nam
a gay man born via C-section
humorous
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
platinum star gays
Các ví dụ
A platinum star gay might use the term humorously in conversation.
Một gay ngôi sao bạch kim có thể sử dụng thuật ngữ này một cách hài hước trong cuộc trò chuyện.



























