Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Platinum star gay
01
gay ngôi sao bạch kim, ngôi sao bạch kim đồng tính nam
a gay man born via C-section
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
platinum star gays
Các ví dụ
He jokingly calls himself a platinum star gay.
Anh ấy đùa gọi mình là gay ngôi sao bạch kim.



























