drag queen
Pronunciation
/dɹˈæɡ kwˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "drag queen"trong tiếng Anh

Drag queen
01

drag queen, nghệ sĩ hóa trang giả nữ

a performer, usually male, who dresses in exaggerated women's clothing and makeup
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drag queens
Các ví dụ
Pride would n't be the same without drag queens on stage.
Niềm tự hào sẽ không giống nhau nếu không có các drag queen trên sân khấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng