Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Teenagerese
01
ngôn ngữ tuổi teen, tiếng lóng tuổi teen
the slang, abbreviations, and trendy expressions commonly used by teenagers in speech or online
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
A teenagerese phrase like " sus " quickly spreads online.
Một cụm từ tiếng lóng tuổi teen như "sus" lan truyền nhanh chóng trên mạng.



























