Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Girlboss
01
nữ sếp đầy tham vọng, người phụ nữ kinh doanh quyết đoán
a confident, ambitious woman who takes charge of her career or life, often celebrating empowerment and leadership
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
girlbosses
Các ví dụ
A true girlboss wakes up early and crushes her goals.
Một girlboss thực thụ thức dậy sớm và đập tan mục tiêu của mình.



























