beta male
be
ˈbi:
bi
ta
male
meɪl
meil

Định nghĩa và ý nghĩa của "beta male"trong tiếng Anh

Beta male
01

một con đực beta, một người đàn ông phục tùng

a man considered timid, passive, or socially weak 
beta male definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beta males
Các ví dụ
He acted like a beta male during the meeting and didn't speak up. 

Anh ta hành động như một beta male trong cuộc họp và không lên tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng