Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doctor's office
/dˈɑːktɚz ˈɑːfɪs/
doctor's surgery
Doctor's office
01
phòng khám bác sĩ, văn phòng bác sĩ
a room where a doctor sees and treats patients
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
doctor's offices
Các ví dụ
After the exam, the doctor's office staff scheduled my next visit.
Sau khi khám, nhân viên phòng khám bác sĩ đã lên lịch cho lần khám tiếp theo của tôi.



























