Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on the carpet
01
bị khiển trách nghiêm khắc, bị gọi lên thảm
severely criticized by someone in authority
Dialect
British
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She was called on the carpet for missing the deadline.
Cô ấy bị gọi lên thảm vì bỏ lỡ thời hạn.



























