Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in the arms of morpheus
01
trong vòng tay của Morpheus, trong giấc ngủ sâu
in a deep sleep
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
After the long hike, she quickly fell into the arms of Morpheus.
Sau chuyến đi bộ đường dài, cô ấy nhanh chóng chìm vào vòng tay của Morpheus.



























