Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ice cream cart
01
xe bán kem, quầy bán kem di động
a small portable stall or vehicle from which ice cream is sold, found in parks, streets, or outdoor events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ice cream carts
Các ví dụ
The ice cream cart was decorated with bright pictures of cones and popsicles.
Xe kem được trang trí bằng những hình ảnh tươi sáng của ốc quế và kem que.



























