Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ice cream vendor
01
người bán kem, người bán hàng kem
a person who sells ice cream, often from a mobile cart, truck, or stand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ice cream vendors
Các ví dụ
She bought a chocolate cone from the friendly ice cream vendor at the beach.
Cô ấy đã mua một cây kem sô cô la từ người bán kem thân thiện ở bãi biển.



























