ice cream vendor
ice
ˈaɪs
ais
cream
kri:m
krim
ven
vɛn
ven
dor

Định nghĩa và ý nghĩa của "ice cream vendor"trong tiếng Anh

Ice cream vendor
01

người bán kem, người bán hàng kem

a person who sells ice cream, often from a mobile cart, truck, or stand 
ice cream vendor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ice cream vendors
Các ví dụ
The ice cream vendor was ringing his bell as he walked through the park. 

Người bán kem đang rung chuông khi đi bộ qua công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng