Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ice cream vendor
01
người bán kem, người bán hàng kem
a person who sells ice cream, often from a mobile cart, truck, or stand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ice cream vendors
Các ví dụ
The ice cream vendor was ringing his bell as he walked through the park.
Người bán kem đang rung chuông khi đi bộ qua công viên.



























