youth club
youth
ju:θ
yooth
club
klʌb
klab
British pronunciation
/jˈuːθ klˈʌb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "youth club"trong tiếng Anh

Youth club
01

câu lạc bộ thanh niên, trung tâm thanh niên

a community organization that provides recreational, educational, and social activities for young people
example
Các ví dụ
The local youth club offers workshops on leadership and career development.
Câu lạc bộ thanh niên địa phương cung cấp các hội thảo về lãnh đạo và phát triển nghề nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store