work hours
Pronunciation
/wˈɜːk ˈaɪʊɹz/
working hours

Định nghĩa và ý nghĩa của "work hours"trong tiếng Anh

Work hours
01

giờ làm việc, thời gian làm việc

the specific times during which a person is expected to work each day
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company reduced employee work hours during the slow season.
Công ty đã giảm giờ làm việc của nhân viên trong mùa thấp điểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng