Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suction pad
01
miếng hút, đĩa hút
a flexible, cup-shaped object that sticks to smooth surfaces using air pressure, often used to hold or mount thing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
suction pads
Các ví dụ
Over time, the suction pad lost its grip and kept falling off.
Theo thời gian, miếng hút mất độ bám và liên tục bị rơi ra.



























