Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suction pad
01
miếng hút, đĩa hút
a flexible, cup-shaped object that sticks to smooth surfaces using air pressure, often used to hold or mount thing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
suction pads
Các ví dụ
The GPS device attaches to the windshield with a suction pad.
Thiết bị GPS gắn vào kính chắn gió bằng miếng hút.



























