Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
human behavior
/hjˈuːmən bɪhˈeɪvjɚ/
human behaviour
Human behavior
01
hành vi con người, cách ứng xử của con người
the way people act or respond, especially in social, emotional, or psychological situations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The experiment explored group dynamics in human behavior.
Thí nghiệm khám phá động lực nhóm trong hành vi con người.



























