fashion favorite
fa
ˈfæ
shion
ʃən
shēn
fa
feɪ
fei
vo
rite
rɪt
rit

Định nghĩa và ý nghĩa của "fashion favorite"trong tiếng Anh

Fashion favorite
01

yêu thích thời trang, mốt ưa chuộng

a clothing item, accessory, or style that is widely liked in the fashion world at a particular time 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fashion favorites
Các ví dụ
The color beige has become a surprising fashion favorite. 

Màu be đã trở thành một yêu thích thời trang đáng ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng