coat hanger
coat
ˈkəʊt
kewt
han
hæn
hān
ger

Định nghĩa và ý nghĩa của "coat hanger"trong tiếng Anh

Coat hanger
01

móc treo quần áo, giá treo quần áo

a device, typically made of wood, plastic, or wire, used to hang and store clothing 
coat hanger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coat hangers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng