Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bullock cart
01
xe bò, xe ngựa kéo bằng bò
a simple wooden cart with two or four wheels, pulled by one or more oxen, used for carrying people or goods
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bullock carts
Các ví dụ
We took a ride in a bullock cart during our village visit.
Chúng tôi đã đi một chuyến trên xe bò trong chuyến thăm làng của mình.



























