field jacket
field
ˈfi:ld
fild
ja
ʤæ
cket
kɪt
kit
British pronunciation
/fˈiːld dʒˈakɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "field jacket"trong tiếng Anh

Field jacket
01

áo khoác dã chiến, áo khoác quân đội

a durable, utilitarian outer garment originally designed for military use, typically featuring multiple pockets, a sturdy fabric
example
Các ví dụ
Hikers favor water-resistant field jackets for their durability and ample storage on long trails.
Những người đi bộ đường dài ưa chuộng áo khoác ngoài trời chống nước vì độ bền và khả năng chứa đồ rộng rãi trên những chặng đường dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store