Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Audio guide
01
hướng dẫn âm thanh, audioguide
a small electronic device that plays recorded explanations or stories to help visitors understand what they are seeing in a museum, gallery, or similar place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
audio guides
Các ví dụ
The museum offered an audio guide to explain the artworks.
Bảo tàng cung cấp một hướng dẫn âm thanh để giải thích các tác phẩm nghệ thuật.



























