Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hammer pants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hammer pants
Các ví dụ
He wore shiny gold hammer pants just like MC Hammer.
Anh ấy mặc quần hammer vàng óng ánh giống hệt MC Hammer.



























