Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hammer pants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hammer pants
Các ví dụ
Her dance crew all wore matching hammer pants for the show.
Nhóm nhảy của cô ấy đều mặc quần hammer phối đồng bộ cho buổi biểu diễn.



























