Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cowl neck
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowl necks
Các ví dụ
I prefer cowl neck tops because they're both stylish and comfortable.
Tôi thích áo cổ loe vì chúng vừa thời trang vừa thoải mái.



























