Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cowl neck
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowl necks
Các ví dụ
She wore a soft sweater with a cozy cowl neck for the winter party.
Cô ấy mặc một chiếc áo len mềm với cổ áo trùm ấm áp cho bữa tiệc mùa đông.



























