Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Great Depression
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The Great Depression shaped U.S. economic policies for decades.
Cuộc Đại suy thoái đã định hình chính sách kinh tế của Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ.



























