Great Depression
Pronunciation
/ɡɹˈeɪt dɪpɹˈɛʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Great Depression"trong tiếng Anh

Great Depression
01

Đại suy thoái, Khủng hoảng kinh tế những năm 1930

a severe worldwide economic downturn that began in 1929 and lasted through much of the 1930s, marked by mass unemployment, poverty, and financial instability
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The Great Depression shaped U.S. economic policies for decades.
Cuộc Đại suy thoái đã định hình chính sách kinh tế của Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng