Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
English Channel
01
Eo biển Manche, Kênh tiếng Anh
the body of water that separates southern England from northern France
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
He swam across the English Channel last summer.
Anh ấy đã bơi qua Eo biển Manche vào mùa hè năm ngoái.



























