Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Police brutality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The protest was sparked by a case of police brutality.
Cuộc biểu tình được châm ngòi bởi một vụ bạo lực cảnh sát.



























