police brutality
Pronunciation
/pəlˈiːs bɹuːtˈælɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "police brutality"trong tiếng Anh

Police brutality
01

bạo lực cảnh sát, sự tàn bạo của cảnh sát

the use of excessive or unnecessary force by police officers, often causing harm or violating people's rights
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Activists are calling for reforms to prevent police brutality.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi cải cách để ngăn chặn bạo lực cảnh sát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng