Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fashion trend
01
xu hướng thời trang, mốt thịnh hành
a popular style or practice in clothing, accessories, or appearance that becomes widely followed for a period of time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fashion trends
Các ví dụ
Crop tops were a major fashion trend in the 2010s.
Áo crop top là một xu hướng thời trang lớn trong những năm 2010.



























