fashion trend
fa
ˈfæ
shion
ʃən
shēn
trend
trɛnd
trend

Định nghĩa và ý nghĩa của "fashion trend"trong tiếng Anh

Fashion trend
01

xu hướng thời trang, mốt thịnh hành

a popular style or practice in clothing, accessories, or appearance that becomes widely followed for a period of time 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fashion trends
Các ví dụ
Crop tops were a major fashion trend in the 2010s. 

Áo crop top là một xu hướng thời trang lớn trong những năm 2010.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng