Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Renaissance man
01
người đa tài, người Phục Hưng
a person who is skilled and knowledgeable in many different subjects or areas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Renaissance men
Các ví dụ
Her friends often described her as a modern Renaissance man.
Bạn bè của cô thường mô tả cô là một người đa tài hiện đại.



























