Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Street luge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
street luges
Các ví dụ
He trained for months before attempting a downhill street luge competition.
Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng trước khi thử sức với một cuộc thi street luge xuống dốc.



























