Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
X Games
Các ví dụ
He won a gold medal in Vert Skateboarding at the X Games.
Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn trượt ván dọc tại X Games.
The X Games attract thousands of fans and showcase cutting-edge tricks and stunts.
X Games thu hút hàng ngàn người hâm mộ và trình diễn những màn biểu diễn mạo hiểm tân tiến.



























