Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
X Games
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
He won a gold medal in Vert Skateboarding at the X Games.
Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn trượt ván dọc tại X Games.



























