Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
US Open
/jˌuːˈɛs ˈoʊpən/
United States Open Championship
U.S. Open
US Open
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
He dreamed of lifting the trophy at the United States Open Championship since he was a child.
Anh ấy mơ ước được nâng cao chiếc cúp tại US Open từ khi còn nhỏ.



























