Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
the open championship
The Open
British Open
The Open Championship
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
Winning The Open Championship is one of the highest honors in professional golf.
Chiến thắng The Open Championship là một trong những vinh dự cao quý nhất trong golf chuyên nghiệp.
Từ Gần



























