Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sporting clays
skeet shooting
trap shooting
clay shooting
Sporting clays
01
bắn đất sét thể thao, bắn đĩa bay
a shooting sport where participants use shotguns to shoot at clay targets launched from various locations, angles, and speeds, simulating the flight of game birds
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He trained for months in sporting clays to improve his skills for the national championship.
Anh ấy đã luyện tập hàng tháng trời với bắn đĩa bay để nâng cao kỹ năng cho giải vô địch quốc gia.



























