Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clay shooting
skeet shooting
trap shooting
sporting clays
Clay shooting
01
bắn đĩa bay, bắn súng đĩa
a sport where players use shotguns to shoot flying clay targets for accuracy, including types like trap, skeet, and sporting clays
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
clay shootings
Các ví dụ
He's been training for a clay shooting competition next weekend in Texas.
Anh ấy đã tập luyện cho một cuộc thi bắn đất sét vào cuối tuần tới ở Texas.



























