Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ice dancing
Các ví dụ
She spent years mastering the timing needed for competitive ice dancing.
Cô ấy đã dành nhiều năm để làm chủ thời gian cần thiết cho khiêu vũ trên băng cạnh tranh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển