Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pair skating
Các ví dụ
Their pair skating routine earned a standing ovation at the national championship.
Tiết mục trượt băng đôi của họ đã nhận được tràng pháo tay đứng tại giải vô địch quốc gia.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển