trick skiing
Pronunciation
/tɹˈɪk skˈiːɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trick skiing"trong tiếng Anh

Trick skiing
01

trượt tuyết nhào lộn, trượt tuyết tự do

a freestyle skiing sport where athletes perform flips, spins, and stunts on snow or ramps, often judged on style, difficulty, and execution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trick skiing
Các ví dụ
He trained for months to master a new spin move in trick skiing competitions.
Anh ấy đã luyện tập hàng tháng để làm chủ một động tác xoay mới trong các cuộc thi trượt tuyết tự do.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng