coal black
coal
kəʊl
kewl
black
blæk
blāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "coal black"trong tiếng Anh

Coal black
01

đen than, đen như than

a very dark black 
coal black definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
coal blacks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng