Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Co-star
01
đồng diễn viên chính, ngôi sao đồng hành
a leading actor or actress who takes part in a movie, play, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
co-stars
to co-star
01
đóng vai phụ, là đồng diễn viên chính
be the co-star in a performance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
co-star
ngôi thứ ba số ít
co-stars
hiện tại phân từ
co-starring
quá khứ đơn
co-starred
quá khứ phân từ
co-starred
02
đóng vai chính cùng, có vai chính cùng với
to have a leading role alongside another actor in a movie, TV show, or play



























