Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
close to
01
gần, khoảng
(of quantities) imprecise but fairly close to correct
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She earns close to six figures a year.
Cô ấy kiếm được gần sáu con số một năm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gần, khoảng