close to
close
kləʊs
klews
to
tu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "close to"trong tiếng Anh

close to
01

gần, khoảng

(of quantities) imprecise but fairly close to correct 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He has close to a hundred books in his collection. 

Anh ấy có gần một trăm cuốn sách trong bộ sưu tập của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng