a bit
a
ə
ē
bit
bɪt
bit
ambit

Định nghĩa và ý nghĩa của "a bit"trong tiếng Anh

01

một chút, nhẹ nhàng

to a small extent or degree 
a bit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The temperature dropped a bit in the evening, so a light jacket is advisable. 

Nhiệt độ giảm một chút vào buổi tối, vì vậy nên mặc áo khoác nhẹ.

02

một chút, thỉnh thoảng

used to say something happens sometimes, but not regularly 
thân mật
Các ví dụ
I still see him a bit, but not like before. 

Tôi vẫn thấy anh ấy một chút, nhưng không như trước đây.

01

một chút, một ít

used to convey a small amount or degree of something 
Các ví dụ
Could you please add a bit of salt to the soup? 

Bạn có thể thêm một chút muối vào súp được không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng