afro
af
ˈæf
āf
ro
rəʊ
rew

Định nghĩa và ý nghĩa của "Afro"trong tiếng Anh

01

afro, kiểu tóc afro

a hairstyle in which a mass of tightly curled hair stands out around the head 
Afro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Afros
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng