Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to clean up
[phrase form: clean]
01
dọn dẹp, làm sạch
to make oneself neat or clean
Các ví dụ
The environmental activists are urging residents to help clean up local parks and green spaces.
Các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi cư dân giúp dọn dẹp các công viên và không gian xanh địa phương.
02
dọn dẹp, sắp xếp
to put things or places in order, often by tidying
Các ví dụ
The volunteers joined forces to clean up the park, picking up litter and restoring its cleanliness.
Các tình nguyện viên đã cùng nhau dọn dẹp công viên, nhặt rác và khôi phục lại sự sạch sẽ của nó.
03
dọn dẹp, loại bỏ
to get rid of something, typically in a proper and organized manner
Các ví dụ
The city organized a community event to clean up the neighborhood by collecting and properly disposing of unwanted items.
Thành phố đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để dọn dẹp khu phố bằng cách thu gom và xử lý đúng cách các vật dụng không mong muốn.
04
kiếm được lợi nhuận đáng kể, thu về khoản lời lớn
to generate substantial financial gains, often exceeding expectations or previous performance
Các ví dụ
The real estate developer cleaned up by buying properties at a low price and selling them for a substantial profit.
Nhà phát triển bất động sản đã kiếm được lợi nhuận lớn bằng cách mua tài sản với giá thấp và bán chúng với lợi nhuận đáng kể.



























